berate
/bɪˈreɪt/động từ
- Mắng mỏ, nhiếc móc.
Động từ
- (thông tục) La mắng, mắng mỏ một cách kịch liệt.(transitive) To chide or scold vehemently.What society tells people that they can “do whatever they want” to dissidents, and yet berates anyone for treating them well?Xã hội nào nói với mọi người rằng họ có thể “làm bất cứ điều gì họ muốn” với những người bất đồng chính kiến, nhưng vẫn mắng mỏ bất cứ ai đối xử tốt với họ?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “berate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish