benumb

/bɪˈnʌm/
động từ
  • Làm cho cóng.
  • Làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động).
Động từ
  1. (thông tục) Làm tê liệt, như làm lạnh hoặc gây mê.
    (transitive) To make numb, as by cold or anesthetic.
  2. (nghĩa bóng) Làm tê liệt, trì trệ (tâm trí, khả năng, v.v.).
    (transitive, figurative) To deaden, dull (the mind, faculties, etc.).
🎬 Nghe “benumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish