benumb
/bɪˈnʌm/động từ
- Làm cho cóng.
- Làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động).
Động từ
- (thông tục) Làm tê liệt, như làm lạnh hoặc gây mê.(transitive) To make numb, as by cold or anesthetic.
- (nghĩa bóng) Làm tê liệt, trì trệ (tâm trí, khả năng, v.v.).(transitive, figurative) To deaden, dull (the mind, faculties, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish