Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
bequeath
/bɪˈkwiːθ/
động từ
Để lại (bằng chúc thư).
Truyền lại (cho đời sau).
Động từ
(luật) Cho hoặc để lại theo di chúc; cho theo di chúc.
(law) To give or leave by will; to give by testament.
Từ đồng nghĩa:
leave
Để xuống tay; để truyền tải.
To hand down; to transmit.
Từ đồng nghĩa:
leave
Để cho; cung cấp; để cam kết.
To give; to offer; to commit.
Từ đồng nghĩa:
leave
Từ vựng khác
bengal
benighted
benign
benignant
benjamin
bent
berate
berating
bereave
bereft
berg
berlin
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“bequeath”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “bequeath”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC