bequeath

/bɪˈkwiːθ/
động từ
  • Để lại (bằng chúc thư).
  • Truyền lại (cho đời sau).
Động từ
  1. (luật) Cho hoặc để lại theo di chúc; cho theo di chúc.
    (law) To give or leave by will; to give by testament.
    Từ đồng nghĩa:leave
  2. Để xuống tay; để truyền tải.
    To hand down; to transmit.
    Từ đồng nghĩa:leave
  3. Để cho; cung cấp; để cam kết.
    To give; to offer; to commit.
    Từ đồng nghĩa:leave
🎬 Nghe “bequeath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish