beniseed

Danh từ
  1. (Châu Phi) vừng
    (Africa) sesame (Sesamum radiatum)

Chưa có góp ý cho “beniseed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “beniseed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish