beniseed
Danh từ
- (Châu Phi) vừng(Africa) sesame (Sesamum radiatum)
Chưa có góp ý cho “beniseed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beniseed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish