bes

/ˈbē/
Động từ
  1. (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị be
    (now chiefly dialectal) third-person singular simple present indicative of be
    Từ đồng nghĩa:is
  2. (phương ngữ, không chuẩn) Dạng hiện tại biến cách của be: am hoặc are.
    (dialectal, nonstandard) Present tense inflected form of be: am or are.
    Từ đồng nghĩa:is
Danh từ
  1. (lịch sử, số học) Một đồng xu bằng đồng của Cộng hòa La Mã, trị giá 2/3 as.
    (historical, numismatics) A bronze coin of the Roman Republic, worth two thirds of an as.
  2. số nhiều của be (“chữ cái Cyrillic”)
    plural of be (“Cyrillic letter”)
  3. Hình thức thay thế của beth (“chữ Semitic”).
    Alternative form of beth (“Semitic letter”).
🎬 Nghe “bes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish