bes
/ˈbē/Động từ
- (bây giờ chủ yếu là phương ngữ) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị be(now chiefly dialectal) third-person singular simple present indicative of beTừ đồng nghĩa:is
- (phương ngữ, không chuẩn) Dạng hiện tại biến cách của be: am hoặc are.(dialectal, nonstandard) Present tense inflected form of be: am or are.Từ đồng nghĩa:is
Danh từ
- (lịch sử, số học) Một đồng xu bằng đồng của Cộng hòa La Mã, trị giá 2/3 as.(historical, numismatics) A bronze coin of the Roman Republic, worth two thirds of an as.
- số nhiều của be (“chữ cái Cyrillic”)plural of be (“Cyrillic letter”)
- Hình thức thay thế của beth (“chữ Semitic”).Alternative form of beth (“Semitic letter”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish