betalk
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là biện chứng, đôi khi mang tính phản thân) Nói về; bàn luận; kể; đếm; cung cấp một tài khoản (của).(transitive, chiefly dialectal, sometimes reflexive) To talk about; discuss; tell; count; give an account (of).
- (nội động từ, biện chứng) Nói đi nói lại.(intransitive, dialectal) To talk repeatedly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish