besteer

Động từ
  1. (thông tục) Hướng dẫn; phi công; trực tiếp.
    (transitive) To guide; pilot; direct.
  2. (thông tục) Lái; cai trị; điều khiển.
    (transitive) To steer; govern; control.
🎬 Nghe “besteer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish