betrayal

/bɪˈtreɪ/
danh từ
  • Sự phản bội.
Danh từ
  1. Hành động phản bội.
    The act of betraying.
🎬 Nghe “betrayal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish