betell
Động từ
- (thông tục) Nói, kể về; tuyên bố; kể lại; mô tả.(transitive) To speak or tell about; declare; narrate; describe.
- (thông tục) Nói thay cho; câu trả lời cho; biện minh.(transitive) To speak for; answer for; justify.
- (thông tục) Đưa ra yêu sách; thắng; giải thoát.(transitive) To lay claim to; win; rescue.
- (ngoại động, hiếm) Nói về tiêu cực; vu khống; vu oan; chế giễu; lừa dối.(transitive, rare) To talk about negatively; slander; calumniate; deride; deceive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish