betell

Động từ
  1. (thông tục) Nói, kể về; tuyên bố; kể lại; mô tả.
    (transitive) To speak or tell about; declare; narrate; describe.
  2. (thông tục) Nói thay cho; câu trả lời cho; biện minh.
    (transitive) To speak for; answer for; justify.
  3. (thông tục) Đưa ra yêu sách; thắng; giải thoát.
    (transitive) To lay claim to; win; rescue.
  4. (ngoại động, hiếm) Nói về tiêu cực; vu khống; vu oan; chế giễu; lừa dối.
    (transitive, rare) To talk about negatively; slander; calumniate; deride; deceive.
🎬 Nghe “betell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish