bettered

/ˈbɛtərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của better
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tốt hơn
    simple past and past participle of better
🎬 Nghe “bettered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish