betting
/ˌnän-ˈbe-tiŋ/- sự đánh cuộc
Tính từ
- Mô tả một người cá cược hoặc đánh bạc.Describing one who bets or gambles.If I were a betting man, I'd wager my next pay check he couldn't do that again.Nếu tôi là một tay cá cược, tôi sẽ đặt cược vào tờ séc lương tiếp theo của mình rằng anh ta sẽ không thể làm điều đó nữa.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cá cượcpresent participle and gerund of bet
Danh từ
- Hành động đặt cược.The act of placing a bet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish