betrayer
/bɪˈtreɪ/danh từ
- Kẻ phản bội.
- Kẻ phụ bạc.
- Kẻ tiết lộ (bí mật).
Danh từ
- Người phản bội hoặc tiết lộ thông tin bí mật; một người kêu la hoặc cung cấp thông tin.Someone who betrays, or reveals confidential information; a squealer or informer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betrayer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish