betrothed
/bɪˈtroʊðd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của betroth
danh từ
- Người hứa hôn, chồng chưa cưới, vợ chưa cưới.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hứa hônsimple past and past participle of betroth1901, American Standard Version of the Bible, Luke 1:27http://www.biblegateway.com/passage/?book_id=49&chapter=1&verse=26&end_verse=28&version=8&context=context A virgin betrothed to a man whose name was Joseph.1901, Phiên bản Kinh thánh tiêu chuẩn Mỹ, Lu-ca 1:27http://www.biblegateway.com/passage/?book_id=49&chapter=1&verse=26&end_verse=28&version=8&context=context Một trinh nữ đã đính hôn với một người đàn ông tên là Joseph.
Tính từ
- Đã đính hôn.Engaged to be married.the betrothed couplecặp đôi đính hôn
Danh từ
- Một người đã hứa hôn, tức là hôn phu hoặc hôn thê.One who is betrothed, i.e. a fiancé or fiancée.She introduced him as her betrothed.Cô giới thiệu anh là chồng sắp cưới của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “betrothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish