betumble

Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động) Làm xáo trộn, làm xáo trộn hoặc làm xáo trộn các bộ phận của.
    (archaic, transitive) To cause to tumble, or to throw into disorder or disarrange the parts of.

Chưa có góp ý cho “betumble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “betumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish