betweentimes

/bi-ˈtwēn-ˌtīmz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "betweentimes". Phiên âm /bi-ˈtwēn-ˌtīmz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "betweentimes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “betweentimes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish