bewater
/bɪˈwɔːtɚ/Động từ
- (thông tục) Tưới nước khắp nơi; đậy nắp, nhúng hoặc đổ đầy nước; làm ướt; Nước; ngậm nước.(transitive) To water about or all over; cover, douse, or fill with water; make wet; water; hydrate.Từ đồng nghĩa:soak
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish