bewater

/bɪˈwɔːtɚ/
Động từ
  1. (thông tục) Tưới nước khắp nơi; đậy nắp, nhúng hoặc đổ đầy nước; làm ướt; Nước; ngậm nước.
    (transitive) To water about or all over; cover, douse, or fill with water; make wet; water; hydrate.
    Từ đồng nghĩa:soak
🎬 Nghe “bewater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish