bewitching

/bɪˈwɪtʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bewitch.
tính từ
  • Làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp).
Danh từ
  1. Hành động khiến ai đó bị mê hoặc; một lời nguyền hoặc bùa mê.
    The act by which somebody is bewitched; a curse or enchantment.
Tính từ
  1. Mê hoặc.
    Enchanting.
    Từ đồng nghĩa:charmingdelightfulmagical
🎬 Nghe “bewitching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish