bewitchment
/bi-ˈwich-mənt/danh từ
- Sự bỏ bùa mê.
- Sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm.
Danh từ
- Đặc tính bị mê hoặc.The characteristic of being bewitched.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewitchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish