bewray
/bi-ˈrā/động từ
- Vô tình mà tiết lộ.
Động từ
- (thông tục, cổ xưa) Buộc tội; hung tinh; nói xấu.(transitive, archaic) To accuse; malign; speak evil of.
- (ngoại động) Tiết lộ, tiết lộ, hoặc tiết lộ (điều gì đó); tiết lộ.(transitive) To reveal, divulge, or make (something) known; disclose.
- (lỗi thời) Để đất hoặc behoul; để cầu xin.(obsolete) To soil or befoul; to beray.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish