bewray

/bi-ˈrā/
động từ
  • Vô tình mà tiết lộ.
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Buộc tội; hung tinh; nói xấu.
    (transitive, archaic) To accuse; malign; speak evil of.
  2. (ngoại động) Tiết lộ, tiết lộ, hoặc tiết lộ (điều gì đó); tiết lộ.
    (transitive) To reveal, divulge, or make (something) known; disclose.
  3. (lỗi thời) Để đất hoặc behoul; để cầu xin.
    (obsolete) To soil or befoul; to beray.
🎬 Nghe “bewray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish