bicker

/ˈbɪkɚ/
động từ
  • Cãi nhau vặt.
  • Róc rách (suối nước... ); lộp bộp (mưa).
  • Lấp lánh (ánh đèn... ).
Động từ
  1. Cãi nhau một cách mệt mỏi, xúc phạm.
    To quarrel in a tiresome, insulting manner.
    They bickered about dinner every evening.
    Họ cãi nhau về bữa tối mỗi tối.
    Từ đồng nghĩa:wrangle
  2. Đánh nhau hoặc di chuyển run rẩy, run rẩy, lung linh (của dòng nước, ánh sáng, ngọn lửa, v.v.)
    To brawl or move tremulously, quiver, shimmer (of a water stream, light, flame, etc.)
    Từ đồng nghĩa:wrangle
  3. (của mưa) Để vỗ nhẹ.
    (of rain) To patter.
    Từ đồng nghĩa:wrangle
  4. Để giao tranh; để trao đổi đòn; để chiến đấu.
    To skirmish; to exchange blows; to fight.
    Từ đồng nghĩa:wrangle
Danh từ
  1. (đếm được) Cuộc giao tranh; một cuộc gặp gỡ.
    (countable) A skirmish; an encounter.
  2. (đếm được, Scotland, lỗi thời) Cuộc chiến bằng đá giữa hai nhóm con trai.
    (countable, Scotland, obsolete) A fight with stones between two parties of boys.
  3. Một cuộc tranh cãi; cũng có tiếng động như trong cuộc tranh chấp giận dữ.
    A wrangle; also, a noise, as in angry contention.
  4. Quá trình các câu lạc bộ ăn uống chọn lọc tại Đại học Princeton chọn thành viên mới.
    The process by which selective eating clubs at Princeton University choose new members.
🎬 Nghe “bicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish