bicker
/ˈbɪkɚ/động từ
- Cãi nhau vặt.
- Róc rách (suối nước... ); lộp bộp (mưa).
- Lấp lánh (ánh đèn... ).
Động từ
- Cãi nhau một cách mệt mỏi, xúc phạm.To quarrel in a tiresome, insulting manner.They bickered about dinner every evening.Họ cãi nhau về bữa tối mỗi tối.Từ đồng nghĩa:wrangle
- Đánh nhau hoặc di chuyển run rẩy, run rẩy, lung linh (của dòng nước, ánh sáng, ngọn lửa, v.v.)To brawl or move tremulously, quiver, shimmer (of a water stream, light, flame, etc.)Từ đồng nghĩa:wrangle
- (của mưa) Để vỗ nhẹ.(of rain) To patter.Từ đồng nghĩa:wrangle
- Để giao tranh; để trao đổi đòn; để chiến đấu.To skirmish; to exchange blows; to fight.Từ đồng nghĩa:wrangle
Danh từ
- (đếm được) Cuộc giao tranh; một cuộc gặp gỡ.(countable) A skirmish; an encounter.
- (đếm được, Scotland, lỗi thời) Cuộc chiến bằng đá giữa hai nhóm con trai.(countable, Scotland, obsolete) A fight with stones between two parties of boys.
- Một cuộc tranh cãi; cũng có tiếng động như trong cuộc tranh chấp giận dữ.A wrangle; also, a noise, as in angry contention.
- Quá trình các câu lạc bộ ăn uống chọn lọc tại Đại học Princeton chọn thành viên mới.The process by which selective eating clubs at Princeton University choose new members.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish