bicarb

/baɪˈkɑɚb/
  • <khngu> bicarbonat natri
Danh từ
  1. (thông tục) Bicarbonate.
    (informal) Bicarbonate.
🎬 Nghe “bicarb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish