biases

/ˈbajəs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bias
Danh từ
  1. số nhiều của sự thiên vị
    plural of bias
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự thiên vị
    third-person singular simple present indicative of bias
🎬 Nghe “biases” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish