bib

/ˈbɪb/
danh từ
  • Cái yếm dãi (của trẻ con).
  • Yếm tạp dề (phần trên của cái tạp dề).
động từ
  • Uống nhiều, uống luôn miệng.
🎬 Nghe “bib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish