bible

/ˈbaɪbəl/
danh từ
  • Kinh Thánh.
  • Đá bọt.
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Kinh thánh (“một phiên bản, ấn bản, bản dịch hoặc bản sao cụ thể của văn bản tôn giáo Cơ đốc giáo”).
    Alternative letter-case form of Bible (“a specific version, edition, translation, or copy of the Christian religious text”).
  2. Dạng viết chữ thay thế của Kinh thánh (“sách thánh tương tự của tôn giáo khác”).
    Alternative letter-case form of Bible (“the analogous holy book of another religion”).
  3. (bằng cách mở rộng) Sách hướng dẫn toàn diện mô tả điều gì đó hoặc một ấn phẩm có lượng độc giả trung thành; một văn bản có nền tảng
    (by extension) A comprehensive manual that describes something, or a publication with a loyal readership; a foundational text.
    handyman’s bible
    kinh thánh của người siêng năng
  4. (phim, truyền hình, trò chơi điện tử) Dấu chấm lửng của kinh thánh.
    (film, television, video games) Ellipsis of pitch bible.
🎬 Nghe “bible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish