bible
/ˈbaɪbəl/danh từ
- Kinh Thánh.
- Đá bọt.
Danh từ
- Dạng viết chữ thay thế của Kinh thánh (“một phiên bản, ấn bản, bản dịch hoặc bản sao cụ thể của văn bản tôn giáo Cơ đốc giáo”).Alternative letter-case form of Bible (“a specific version, edition, translation, or copy of the Christian religious text”).
- Dạng viết chữ thay thế của Kinh thánh (“sách thánh tương tự của tôn giáo khác”).Alternative letter-case form of Bible (“the analogous holy book of another religion”).
- (bằng cách mở rộng) Sách hướng dẫn toàn diện mô tả điều gì đó hoặc một ấn phẩm có lượng độc giả trung thành; một văn bản có nền tảng(by extension) A comprehensive manual that describes something, or a publication with a loyal readership; a foundational text.handyman’s biblekinh thánh của người siêng năng
- (phim, truyền hình, trò chơi điện tử) Dấu chấm lửng của kinh thánh.(film, television, video games) Ellipsis of pitch bible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish