biblical
/ˈbɪblɪkəl/tính từ
- Kinh thánh.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến Kinh Thánh.Of or relating to the Bible.Tithing is both a quranic and biblical virtue.Phần mười vừa là một đức tính trong kinh Qur'an vừa là một đức tính trong Kinh thánh.Từ đồng nghĩa:biblic
- Phù hợp với những lời dạy của Kinh Thánh (theo một số cách giải thích về nó).In accordance with the teachings of the Bible (according to some interpretation of it).biblical moralityđạo đức kinh thánhTừ đồng nghĩa:biblic
- (nghĩa bóng) Rất tuyệt vời; đặc biệt là vượt kỷ lục trước đó về quy mô.(figurative) Very great; especially, exceeding previous records in scale.of biblical proportionstheo tỷ lệ trong kinh thánhTừ đồng nghĩa:biblic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biblical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish