bickie

Danh từ
  1. Hình thức thay thế của biccy (“bánh quy”).
    Alternative form of biccy (“a biscuit”).
🎬 Nghe “bickie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish