big enchilada

/ˌɛntʃəˈlɑːdə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "big enchilada". Phiên âm /ˌɛntʃəˈlɑːdə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "big enchilada" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “big enchilada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish