big shot
/ˈbig-ˌshät/Danh từ
- (thông tục, thành ngữ) Người có danh tiếng, quyền lực.(informal, idiomatic) A person with a reputation of importance or power.They stopped traffic so some big shot and his entourage could have the whole road to themselves.Họ dừng giao thông để một nhân vật lớn nào đó và đoàn tùy tùng của anh ta có thể chiếm toàn bộ con đường cho riêng mình.
- (thân mật, thành ngữ) Một cơ hội hiếm có và quan trọng để đạt được danh tiếng hoặc thành công.(informal, idiomatic) A rare and significant chance to achieve fame or success.her one big shot at the brass ringcú đánh lớn của cô ấy vào chiếc nhẫn đồng
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn thấy lớn, bắn.Used other than figuratively or idiomatically: see big, shot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish