bill of sale

/bɪl əv seɪl/
Danh từ
  1. (luật, tài chính) Một công cụ chính thức để vận chuyển hoặc chuyển giao hàng hóa và đồ đạc.
    (law, finance) A formal instrument for the conveyance or transfer of goods and chattels.
    Near-synonym: bill of goods
    Gần đồng nghĩa: hóa đơn hàng hóa
    Từ đồng nghĩa:bill of goods

Chưa có góp ý cho “bill of sale”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bill of sale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish