bill of goods

/bɪl əv gʊdz/
Danh từ
  1. (kinh doanh) Danh sách các mặt hàng được mua hoặc chào bán; (ẩn dụ) bản thân các vật phẩm, như một bộ sưu tập hoặc một bộ.
    (business) A list of items purchased or offered for sale; (metonymic) the items themselves, as a collection or set.
    Near-synonym: bill of sale
    Gần đồng nghĩa: hóa đơn bán hàng
    Từ đồng nghĩa:bill of sale
  2. (thành ngữ) Một tập hợp các tuyên bố gây hiểu lầm hoặc lừa đảo.
    (idiomatic) A set of misleading or deceptive claims.
    Near-synonyms: misinformation, disinformation, bullshit; see also Thesaurus:bullshit
    Từ gần đồng nghĩa: thông tin sai lệch, thông tin sai lệch, nhảm nhí; xem thêm Từ đồng nghĩa: nhảm nhí

Chưa có góp ý cho “bill of goods”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bill of goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish