bionomy

Danh từ
  1. Sinh lý học.
    Physiology.

Chưa có góp ý cho “bionomy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bionomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish