birthing
/ˈbɚθɪŋ/Danh từ
- (thường là thuộc tính) Hành động sinh nở.(often attributive) The act of giving birth.
- (hàng hải) Cách viết khác của từ neo đậu.(nautical) Alternative spelling of berthing.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự ra đờipresent participle and gerund of birth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birthing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish