birthing

/ˈbɚθɪŋ/
Danh từ
  1. (thường là thuộc tính) Hành động sinh nở.
    (often attributive) The act of giving birth.
  2. (hàng hải) Cách viết khác của từ neo đậu.
    (nautical) Alternative spelling of berthing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự ra đời
    present participle and gerund of birth
🎬 Nghe “birthing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish