bite the big one
/baɪt ðə bɪg wən/Động từ
- (Từ lóng) Chết.(slang) To die.
- (từ lóng) Phá vỡ; không thể sửa chữa hoặc không đáng sửa chữa.(slang) To break down; to be impossible to repair or not worth repairing.
- (thành ngữ) Làm việc kém cỏi; thất bại.(idiomatic) To perform poorly; to fail.
- (từ lóng) Khó chịu, khó chịu.(slang) To be unpleasant or undesirable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bite the big one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish