bite the dust

/ˈbaɪt/
Động từ
  1. (Thành ngữ, uyển ngữ) Chết.
    (idiomatic, euphemistic) To die.
    Ulysses killed Demoptolemus, Telemachus Euryades, Eumæus Elatus, while the stockman killed Pisander. These all bit the dust, and as the others drew back into a corner Ulysses and his men rushed forward and regained their spears by drawing them from the bodies of the dead
    Ulysses giết Demoptolemus, Telemachus Euryades, Eumæus Elatus, trong khi người chăn nuôi giết Pisander. Tất cả những người này đều phủi bụi, và khi những người khác lùi vào một góc, Ulysses và người của anh ta lao tới và lấy lại những ngọn giáo của họ bằng cách rút chúng ra khỏi xác chết.
  2. (Thành ngữ) Bỏ cuộc, hoặc thất bại.
    (idiomatic) To quit, or fail.
    My old backpack finally bit the dust the other day.
    Chiếc ba lô cũ của tôi cuối cùng cũng dính bụi vào ngày hôm nọ.
🎬 Nghe “bite the dust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish