gossiper

/ˈgɑsəpər/
danh từ
  • Người hay ngồi lê đôi mách, người hay kháo chuyện nói xấu; người hay nói chuyện tầm phào.
Danh từ
  1. Một người buôn chuyện.
    A person who gossips.
    Từ đồng nghĩa:gossipmonger
🎬 Nghe “gossiper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish