fair-haired

/ˈfeɚˈheɚd/
tính từ
  • Có tóc vàng hoe.
  • , (thông tục) được cưng, được quý nhất.
🎬 Nghe “fair-haired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish