fairheaded

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fairheaded". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fairheaded" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fairheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish