bloody well

/ˈblədi wɛl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bloody well". Phiên âm /ˈblədi wɛl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bloody well" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bloody well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish