boggard
Danh từ
- (tiếng Anh, thần thoại) A bogey: ma, yêu tinh hoặc sinh vật siêu nhiên thù địch khác, đặc biệt là một linh hồn địa phương nhỏ bé ám ảnh những nơi u ám hoặc những cảnh bạo lực.(UK dialectal, mythology) A bogey: a ghost, goblin, or other hostile supernatural creature, especially a small local spirit haunting gloomy places or the scenes of violence.Từ đồng nghĩa:goblin
- (nghĩa bóng) Con bọ: bất cứ thứ gì đáng sợ.(figuratively) A bugbear: any terrifying thing.Hell is but a boggarde to scarre children.Địa ngục chỉ là một bãi lầy để làm trẻ em sợ hãi.Từ đồng nghĩa:goblin
- (lỗi thời) Bất kỳ điều gì có thật hoặc tưởng tượng khiến ngựa loạng choạng (sợ hãi).(obsolete) Any real or imagined thing which prompts a horse to boggle (take fright).Từ đồng nghĩa:goblin
- (lỗi thời) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.(obsolete) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.Từ đồng nghĩa:outhouse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boggard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish