boggard

Danh từ
  1. (tiếng Anh, thần thoại) A bogey: ma, yêu tinh hoặc sinh vật siêu nhiên thù địch khác, đặc biệt là một linh hồn địa phương nhỏ bé ám ảnh những nơi u ám hoặc những cảnh bạo lực.
    (UK dialectal, mythology) A bogey: a ghost, goblin, or other hostile supernatural creature, especially a small local spirit haunting gloomy places or the scenes of violence.
    Từ đồng nghĩa:goblin
  2. (nghĩa bóng) Con bọ: bất cứ thứ gì đáng sợ.
    (figuratively) A bugbear: any terrifying thing.
    Hell is but a boggarde to scarre children.
    Địa ngục chỉ là một bãi lầy để làm trẻ em sợ hãi.
    Từ đồng nghĩa:goblin
  3. (lỗi thời) Bất kỳ điều gì có thật hoặc tưởng tượng khiến ngựa loạng choạng (sợ hãi).
    (obsolete) Any real or imagined thing which prompts a horse to boggle (take fright).
    Từ đồng nghĩa:goblin
  4. (lỗi thời) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.
    (obsolete) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.
    Từ đồng nghĩa:outhouse
🎬 Nghe “boggard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish