bolivian marching powder

/bəˈlɪviən ˈmɑrʧɪŋ ˈpaʊdər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bolivian marching powder". Phiên âm /bəˈlɪviən ˈmɑrʧɪŋ ˈpaʊdər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bolivian marching powder" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bolivian marching powder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish