crosshead
/ˈkrȯs-ˌhed/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "crosshead". Phiên âm /ˈkrȯs-ˌhed/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "crosshead" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crosshead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish