bon viveur

/ˌbɑːnviˈvɑːnt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bon viveur". Phiên âm /ˌbɑːnviˈvɑːnt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bon viveur" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bon viveur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish