bonhomous

/ˌbä-nə-ˈmē/
Tính từ
  1. Tốt bụng; đầy bonhomie.
    Good-natured; full of bonhomie.
    Từ đồng nghĩa:friendlygenial
🎬 Nghe “bonhomous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish