boondock

/ˈbuːn.dɒk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "boondock". Phiên âm /ˈbuːn.dɒk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "boondock" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “boondock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish