bottom-shelf

Tính từ
  1. (thông tục) Rẻ hoặc chất lượng thấp.
    (informal) Cheap or low-quality.
    a bottle of bottom-shelf wine
    một chai rượu ở kệ dưới cùng
🎬 Nghe “bottom-shelf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish