boulevard
/ˈbʊləˌvɑɚd/danh từ
- Đại lộ, đường lớn.
Danh từ
- Đường rộng rãi, trải nhựa và cảnh quan đẹp.A broad, well-paved and landscaped thoroughfare.We live on Sunset Boulevard.Chúng tôi sống trên Đại lộ Sunset.
- Cảnh quan ở hai bên đại lộ hoặc đường phố khác.The landscaping on the sides of a boulevard or other thoroughfare.
- Dải đất nằm giữa đường phố và vỉa hè.A strip of land between a street and sidewalk.
- (Thượng Trung Tây Hoa Kỳ) Bãi cỏ giữa một số đường phố; một hòn đảo trú ẩn.(Upper Midwestern US) The grassy area in the middle of some streets; a refuge island.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boulevard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish