boulevard

/ˈbʊləˌvɑɚd/
danh từ
  • Đại lộ, đường lớn.
Danh từ
  1. Đường rộng rãi, trải nhựa và cảnh quan đẹp.
    A broad, well-paved and landscaped thoroughfare.
    We live on Sunset Boulevard.
    Chúng tôi sống trên Đại lộ Sunset.
  2. Cảnh quan ở hai bên đại lộ hoặc đường phố khác.
    The landscaping on the sides of a boulevard or other thoroughfare.
  3. Dải đất nằm giữa đường phố và vỉa hè.
    A strip of land between a street and sidewalk.
  4. (Thượng Trung Tây Hoa Kỳ) Bãi cỏ giữa một số đường phố; một hòn đảo trú ẩn.
    (Upper Midwestern US) The grassy area in the middle of some streets; a refuge island.
🎬 Nghe “boulevard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish