bouk

/baʊk/
Danh từ
  1. (tiếng Anh hay lạc hậu) Cái bụng.
    (UK dialectal or obsolete) The belly.
  2. (Phương ngữ Anh) Thân hoặc thân của cơ thể, do đó chính là cơ thể.
    (UK dialectal) The trunk or torso of the body, hence the body itself.
  3. (tiếng Anh) Xác của một con vật bị giết thịt.
    (UK dialectal) The carcass of a slaughtered animal.
🎬 Nghe “bouk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish