bouk
/baʊk/Danh từ
- (tiếng Anh hay lạc hậu) Cái bụng.(UK dialectal or obsolete) The belly.
- (Phương ngữ Anh) Thân hoặc thân của cơ thể, do đó chính là cơ thể.(UK dialectal) The trunk or torso of the body, hence the body itself.
- (tiếng Anh) Xác của một con vật bị giết thịt.(UK dialectal) The carcass of a slaughtered animal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bouk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish