bounce back

/ˈbaʊns/
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động) Phục hồi sau một tình huống tiêu cực mà dường như không có bất kỳ thiệt hại nào.
    (idiomatic, intransitive) To recover from a negative situation without seemingly any damage.
    We thought he'd die from the crash, but he bounced back to normal after 10 days in hospital.
    Chúng tôi nghĩ anh ấy sẽ chết vì vụ tai nạn, nhưng anh ấy đã trở lại bình thường sau 10 ngày nằm viện.
  2. (Internet, nội động) Một email sẽ được trả lại cho người gửi vì không thể gửi được.
    (Internet, intransitive) Of an email message, to be returned to the sender because it is undeliverable.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trả lại, quay lại.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bounce, back.
Danh từ
  1. Hình thức phục hồi thay thế.
    Alternative form of bounceback.
🎬 Nghe “bounce back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish