bow-legged wi' brass

/ˈbaʊ ˌlɛːɡd wɪ ˈbraːs/
Tính từ
  1. (thành ngữ, hài hước, Yorkshire) Giàu có; có nhiều tiền.
    (idiomatic, humorous, Yorkshire) Wealthy; having lots of money.
    Wi t'car shoo's drivin, Aw bet thee shoo's bow-legg'd wi brass.
    Wi t'car shoo's driver, Aw cá là ngươi shoo sẽ có chân vòng kiềng bằng đồng thau.
🎬 Nghe “bow-legged wi' brass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish