fleetingness

/ˈflē-tiŋ/
danh từ
  • Sự thoáng qua; tính phù du.
🎬 Nghe “fleetingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish